Kho từ › cambridge-listening › Selective

Selective

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tính chọn lọc
UK /si'lektiv/ · US /si'lektiv/
Choosing carefully or with specific criteria.
Selective breeding can improve the quality of crops by choosing the best plants to reproduce.
→ Chọn lọc giống có thể cải thiện chất lượng cây trồng bằng cách chọn những cây tốt nhất để sinh sản.
She has a selective taste in music.→ Cô ấy có gu âm nhạc chọn lọc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'chọn'.
Đồng nghĩa
discriminatingparticular
Collocations
selective breedingselective attentionselective process
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về sự chọn lọc trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...