Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Selective

/si'lektiv/ B1 IELTS

Nghĩa

Tính chọn lọc adj

Định nghĩa · Choosing carefully or with specific criteria.

“Selective breeding can improve the quality of crops by choosing the best plants to reproduce.”Chọn lọc giống có thể cải thiện chất lượng cây trồng bằng cách chọn những cây tốt nhất để sinh sản.

“She has a selective taste in music.”Cô ấy có gu âm nhạc chọn lọc.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'chọn'.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về sự chọn lọc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự lựa chọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...