Quotas
Nghĩa
Định nghĩa · A fixed share or amount of something.
“Fishing quotas are set to ensure that fish populations remain sustainable for the future.”Hạn ngạch đánh bắt cá được đặt ra để đảm bảo rằng các quần thể cá vẫn bền vững trong tương lai.
“The company has quotas for sales each month.”Công ty có hạn ngạch cho doanh số mỗi tháng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về mục tiêu trong kinh doanh.
Ghi chú · Dùng trong kinh doanh và sản xuất.