Kho từ › cambridge-listening › Quotas

Quotas

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hạn ngạch
UK · US
A fixed share or amount of something.
Fishing quotas are set to ensure that fish populations remain sustainable for the future.
→ Hạn ngạch đánh bắt cá được đặt ra để đảm bảo rằng các quần thể cá vẫn bền vững trong tương lai.
The company has quotas for sales each month.→ Công ty có hạn ngạch cho doanh số mỗi tháng.
Đồng nghĩa
allocationlimit
Collocations
sales quotasproduction quotas
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về mục tiêu trong kinh doanh.
Dùng trong kinh doanh và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...