Kho từ › cambridge-listening › Corridor

Corridor

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hành lang
UK /'kɔridɔ:/ · US /'kɔridɔ:/
A long passage in a building for walking.
Wildlife corridors help animals move safely between different habitats without danger.
→ Hành lang động vật hoang dã giúp các loài di chuyển an toàn giữa các môi trường sống khác nhau mà không gặp nguy hiểm.
The corridor was decorated with beautiful paintings.→ Hành lang được trang trí bằng những bức tranh đẹp.
Cấu tạo
Từ 'corridor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corridor', nghĩa là nơi đi qua.
Đồng nghĩa
hallwaypassage
Collocations
narrow corridorlong corridorcorridor lighting
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả không gian trong Writing.
Liên quan đến kiến trúc và không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...