corridor
Nghĩa
Định nghĩa · A long passage in a building for walking.
“Wildlife corridors help animals move safely between different habitats without danger.”Hành lang động vật hoang dã giúp các loài di chuyển an toàn giữa các môi trường sống khác nhau mà không gặp nguy hiểm.
“The corridor was decorated with beautiful paintings.”Hành lang được trang trí bằng những bức tranh đẹp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả không gian trong Writing.
Ghi chú · Liên quan đến kiến trúc và không gian.