Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

corridor

/'kɔridɔ:/ B1 IELTS

Nghĩa

hành lang n

Định nghĩa · A long passage in a building for walking.

“Wildlife corridors help animals move safely between different habitats without danger.”Hành lang động vật hoang dã giúp các loài di chuyển an toàn giữa các môi trường sống khác nhau mà không gặp nguy hiểm.

“The corridor was decorated with beautiful paintings.”Hành lang được trang trí bằng những bức tranh đẹp.

Đồng nghĩa hallwaypassage
Cấu tạoTừ 'corridor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corridor', nghĩa là nơi đi qua.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả không gian trong Writing.

Ghi chú · Liên quan đến kiến trúc và không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...