Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shellfish

/'ʃelfiʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

hải sản có vỏ (tôm, cua, sò) n

Định nghĩa · A type of animal that has a shell, like crabs or clams.

“Eating shellfish is popular in coastal areas because they are fresh and delicious.”Ăn động vật có vỏ rất phổ biến ở các khu vực ven biển vì chúng tươi ngon.

“She is allergic to shellfish.”Cô ấy bị dị ứng với động vật có vỏ.

Đồng nghĩa crustaceansmollusks
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'vỏ' và 'động vật'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Bao gồm tôm, cua, sò, ốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...