Kho từ › cambridge-listening › Shellfish

Shellfish

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Động vật có vỏ
UK /'ʃelfiʃ/ · US /'ʃelfiʃ/
A type of animal that has a shell, like crabs or clams.
Eating shellfish is popular in coastal areas because they are fresh and delicious.
→ Ăn động vật có vỏ rất phổ biến ở các khu vực ven biển vì chúng tươi ngon.
She is allergic to shellfish.→ Cô ấy bị dị ứng với động vật có vỏ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'vỏ' và 'động vật'.
Đồng nghĩa
crustaceansmollusks
Collocations
shellfish allergyshellfish farming
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Bao gồm tôm, cua, sò, ốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...