Kho từ › cambridge-listening › Run-down

Run-down

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chạy dọc xuống
UK /'rʌndaun/ · US /'rʌndaun/
In poor condition due to neglect or age.
The run-down building was finally renovated and turned into a community center.
→ Tòa nhà xuống cấp cuối cùng đã được cải tạo và biến thành trung tâm cộng đồng.
The run-down building needs repairs.→ Tòa nhà xuống cấp cần sửa chữa.
Cấu tạo
Từ 'run' (chạy) + 'down' (xuống)
Đồng nghĩa
dilapidateddecrepit
Collocations
run-down arearun-down conditionrun-down property
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về đô thị hóa trong IELTS.
Dùng khi mô tả tình trạng kém.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...