Kho từ › cambridge-listening › Suspense

Suspense

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự hồi hộp
UK /səs'pens/ · US /səs'pens/
A feeling of excitement or anxiety about what will happen next.
The movie kept us in suspense until the very end, making it very exciting.
→ Bộ phim đã giữ chúng tôi trong sự hồi hộp cho đến cuối cùng, làm cho nó rất thú vị.
The movie was full of suspense.→ Bộ phim đầy sự hồi hộp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'treo lơ lửng'.
Đồng nghĩa
tensionanxiety
Collocations
build suspensecreate suspensesuspenseful story
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...