Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Suspense

/səs'pens/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự hồi hộp n

Định nghĩa · A feeling of excitement or anxiety about what will happen next.

“The movie kept us in suspense until the very end, making it very exciting.”Bộ phim đã giữ chúng tôi trong sự hồi hộp cho đến cuối cùng, làm cho nó rất thú vị.

“The movie was full of suspense.”Bộ phim đầy sự hồi hộp.

Đồng nghĩa tensionanxiety
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'treo lơ lửng'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...