Kho từ › cambridge-listening › Uninterrupt

Uninterrupt

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Không bị gián đoạn
UK · US
To not interrupt or stop something.
I prefer to study in a quiet place where I can work without interruption.
→ Tôi thích học ở một nơi yên tĩnh, nơi tôi có thể làm việc không bị gián đoạn.
The service was designed to uninterrupt the user experience.→ Dịch vụ được thiết kế để không bị gián đoạn trải nghiệm của người dùng.
Đồng nghĩa
continuemaintain
Collocations
uninterrupt serviceuninterrupt flow
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Dùng trong bối cảnh dịch vụ và trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...