Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Auditorium

/,ɔ:di'tɔ:riəm/ B1 IELTS

Nghĩa

Khán phòng n

Định nghĩa · A large room for public gatherings or performances.

“The auditorium was filled with students waiting for the guest speaker to arrive.”Khán phòng đã đầy sinh viên chờ đợi diễn giả khách mời đến.

“The auditorium was filled with students.”Khán phòng đã đầy sinh viên.

Đồng nghĩa halltheater
Cấu tạoTừ 'audio' (âm thanh) + 'torium' (nơi)

Mẹo IELTS · Nói về không gian tổ chức sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...