Kho từ › cambridge-listening › Auditorium

Auditorium

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Khán phòng
UK /,ɔ:di'tɔ:riəm/ · US /,ɔ:di'tɔ:riəm/
A large room for public gatherings or performances.
The auditorium was filled with students waiting for the guest speaker to arrive.
→ Khán phòng đã đầy sinh viên chờ đợi diễn giả khách mời đến.
The auditorium was filled with students.→ Khán phòng đã đầy sinh viên.
Cấu tạo
Từ 'audio' (âm thanh) + 'torium' (nơi)
Đồng nghĩa
halltheater
Collocations
auditorium seatingschool auditoriumauditorium design
🎯 IELTS: Nói về không gian tổ chức sự kiện trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...