Kho từ › cambridge-listening › Absorb

Absorb

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Hấp thụ
UK /əb'sɔ:b/ · US /əb'sɔ:b/
To absorb means to take in or soak up a substance.
Plants absorb sunlight to help them grow and produce food.
→ Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để giúp chúng phát triển và sản xuất thức ăn.
Plants absorb water through their roots.→ Cây hấp thụ nước qua rễ của chúng.
Cấu tạo
Từ 'absorb' được hình thành từ 'ab-' và 'sorb'.
Đồng nghĩa
soak uptake in
Collocations
absorb informationabsorb nutrients
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quá trình trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...