Kho từ › cambridge-listening › Curve

Curve

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Làm cong, bẻ cong
UK /kə:v/ · US /kə:v/
To bend or shape something into a curve.
The road will curve to the left, so be careful when driving.
→ Con đường sẽ làm cong sang trái, vì vậy hãy cẩn thận khi lái xe.
She tried to curve the metal into a sculpture.→ Cô ấy đã cố gắng bẻ cong kim loại thành một tác phẩm điêu khắc.
Đồng nghĩa
bendwarp
Collocations
curve a linecurve the surface
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Dùng khi nói về hình dạng và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...