Kho từ › cambridge-listening › Curtain

Curtain

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tấm màn
UK /'kə:tn/ · US /'kə:tn/
A piece of cloth that hangs in front of a window.
Please close the curtain before the presentation starts to block the sunlight.
→ Xin hãy kéo tấm màn lại trước khi buổi thuyết trình bắt đầu để chặn ánh sáng mặt trời.
She closed the curtain to block the light.→ Cô ấy đã kéo tấm màn để chặn ánh sáng.
Đồng nghĩa
drapescreen
Collocations
draw the curtainclose the curtaincurtain rod
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả không gian trong IELTS.
Thường dùng trong trang trí nội thất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...