Spreadsheet
Nghĩa
Định nghĩa · A digital document used for organizing data in rows and columns.
“I use a spreadsheet to organize my monthly budget and track my expenses easily.”Tôi sử dụng bảng tính để tổ chức ngân sách hàng tháng và theo dõi chi tiêu của mình một cách dễ dàng.
“I created a spreadsheet for the budget.”Tôi đã tạo một bảng tính cho ngân sách.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về công việc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc văn phòng.