Kho từ › cambridge-listening › Pioneer

Pioneer

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Người tiên phong
UK /,paiə'niə/ · US /,paiə'niə/
A person who is the first to do something.
The pioneer in renewable energy technology has significantly influenced global policies on sustainable development and environmental protection.
→ Người tiên phong trong công nghệ năng lượng tái tạo đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách toàn cầu về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
She was a pioneer in women's rights.→ Cô ấy là người tiên phong trong quyền phụ nữ.
Đồng nghĩa
trailblazerforerunner
Collocations
pioneer workpioneer spirit
🎯 IELTS: Dùng để mô tả những người có ảnh hưởng trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...