EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Pioneer
Pioneer
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Người tiên phong
UK /,paiə'niə/
·
US /,paiə'niə/
A person who is the first to do something.
The pioneer in renewable energy technology has significantly influenced global policies on sustainable development and environmental protection.
→ Người tiên phong trong công nghệ năng lượng tái tạo đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách toàn cầu về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
She was a pioneer in women's rights.
→ Cô ấy là người tiên phong trong quyền phụ nữ.
Đồng nghĩa
trailblazer
forerunner
Collocations
pioneer work
pioneer spirit
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả những người có ảnh hưởng trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...