Kho từ › cambridge-listening › Literature

Literature

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Văn chương, tác phẩm văn học
UK /'litəritʃə/ · US /'litəritʃə/
Written works, especially those considered to have artistic value.
Studying literature helps us understand different cultures and human experiences better.
→ Học văn chương giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn hóa và trải nghiệm con người.
She enjoys reading classic literature.→ Cô ấy thích đọc văn học cổ điển.
Đồng nghĩa
writingtexts
Collocations
literary analysisliterature reviewworld literature
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn học và nghệ thuật.
Liên quan đến tác phẩm văn học nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...