Kho từ › cambridge-listening › Playwright

Playwright

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhà viết kịch
UK /'pleirait/ · US /'pleirait/
A person who writes plays for theater.
The playwright wrote a new drama that will be performed next month at the theater.
→ Nhà viết kịch đã viết một vở kịch mới sẽ được diễn ra vào tháng tới tại nhà hát.
The playwright received an award for his latest work.→ Nhà viết kịch đã nhận giải thưởng cho tác phẩm mới nhất của mình.
Cấu tạo
'Play' + 'wright' chỉ người viết.
Đồng nghĩa
dramatistscriptwriter
Collocations
famous playwrightplaywright's workemerging playwright
🎯 IELTS: Nói về tác phẩm nghệ thuật trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật sân khấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...