Kho từ › cambridge-listening › Stuck

Stuck

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Mắc kẹt
UK /stick/ · US /stick/
To be unable to move or escape from a situation.
I felt stuck in my job and wanted to find a new opportunity to grow.
→ Tôi cảm thấy mắc kẹt trong công việc và muốn tìm một cơ hội mới để phát triển.
He felt stuck in his job with no promotion.→ Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong công việc mà không có cơ hội thăng tiến.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
trappedimmobilized
Collocations
stuck in trafficstuck in a rut
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm giác bế tắc trong IELTS.
Dùng để chỉ tình huống không thể thoát ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...