Settlement
Nghĩa
Định nghĩa · An agreement or arrangement to live in a place.
“The settlement of new families in the area has brought many changes to the community.”Việc định cư của các gia đình mới trong khu vực đã mang lại nhiều thay đổi cho cộng đồng.
“The settlement of the area took many years.”Việc định cư ở khu vực này mất nhiều năm.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về di cư.
Ghi chú · Thường liên quan đến việc định cư mới.