Kho từ › cambridge-listening › Settlement

Settlement

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Định cư
UK /'setlmənt/ · US /'setlmənt/
An agreement or arrangement to live in a place.
The settlement of new families in the area has brought many changes to the community.
→ Việc định cư của các gia đình mới trong khu vực đã mang lại nhiều thay đổi cho cộng đồng.
The settlement of the area took many years.→ Việc định cư ở khu vực này mất nhiều năm.
Đồng nghĩa
colonycommunity
Collocations
land settlementsettlement agreement
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về di cư.
Thường liên quan đến việc định cư mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...