Kho từ › education-learning › Cognitive

Cognitive

B2 adj 📁 education-learning IELTS
thuộc về nhận thức
UK /ˈkɒɡnətɪv/ · US /ˈkɒɡnətɪv/
Related to mental processes like thinking and understanding.
Cognitive skills can be enhanced through practice.
→ Kỹ năng nhận thức có thể được nâng cao qua luyện tập.
Cognitive skills are important for learning.→ Kỹ năng nhận thức rất quan trọng cho việc học.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'cognition' và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
mentalintellectual
Collocations
cognitive developmentcognitive abilities
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về học tập trong IELTS.
Liên quan đến tâm trí và học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...