| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//kəˈrɪkjələm//
|
n |
chương trình giảng dạy
The new curriculum emphasizes critical thinking.
Chương trình giảng dạy mới nhấn mạnh tư duy phản biện.
|
— |
|
//kəmˈpʌlsəri//
|
adj |
bắt buộc
Education is compulsory until age 16.
Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.
|
— |
|
//ˈlɪtərəsi//
|
n |
biết đọc biết viết
Adult literacy programs help thousands.
Các chương trình biết đọc biết viết cho người lớn giúp hàng nghìn người.
|
— |
|
//ˈnuːmərəsi//
|
n |
kỹ năng tính toán
Numeracy is as important as literacy.
Kỹ năng tính toán quan trọng như biết đọc biết viết.
|
— |
|
//tuˈɪʃn//
|
n |
học phí, giảng dạy
University tuition has risen sharply.
Học phí đại học đã tăng mạnh.
|
— |
|
//ˈskɒlərʃɪp//
|
n |
học bổng
She won a scholarship to study abroad.
Cô ấy giành được học bổng học nước ngoài.
|
— |
|
//ɪnˈroʊl//
|
v |
đăng ký nhập học
Students can enrol online now.
Sinh viên có thể đăng ký nhập học trực tuyến.
|
— |
|
//ˈɡrædʒuət//
|
v |
tốt nghiệp
She will graduate next June.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu tới.
|
— |
|
//ˌʌndərˈɡrædʒuət//
|
n |
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Most undergraduates live in dorms.
Hầu hết sinh viên chưa tốt nghiệp sống trong ký túc xá.
|
— |
|
//ˌpoʊstˈɡrædʒuət//
|
n |
sinh viên sau đại học
Postgraduate degrees take 2+ years.
Bằng sau đại học mất 2 năm trở lên.
|
— |
|
//ˌækəˈdemɪk//
|
adj |
thuộc về học thuật
Academic standards have risen.
Tiêu chuẩn học thuật đã tăng.
|
— |
|
//voʊˈkeɪʃənl//
|
adj |
thuộc về dạy nghề
Vocational training prepares students for jobs.
Đào tạo nghề chuẩn bị sinh viên cho công việc.
|
— |
|
//ˌɪntəˈlektʃuəl//
|
adj |
trí tuệ
Reading stimulates intellectual development.
Đọc sách kích thích phát triển trí tuệ.
|
— |
|
//ˈkɒɡnətɪv//
|
adj |
thuộc về nhận thức
Cognitive skills can be enhanced through practice.
Kỹ năng nhận thức có thể được nâng cao qua luyện tập.
|
— |
|
//roʊt ˈlɜːrnɪŋ//
|
n |
học vẹt
Rote learning has limited long-term benefits.
Học vẹt có lợi ích dài hạn hạn chế.
|
— |
|
//ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ//
|
n |
tư duy phản biện
Schools should foster critical thinking.
Trường học nên thúc đẩy tư duy phản biện.
|
— |
|
//ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ//
|
n |
học tập suốt đời
Lifelong learning is essential in modern careers.
Học tập suốt đời là thiết yếu trong sự nghiệp hiện đại.
|
— |
|
//ˌiː ˈlɜːrnɪŋ//
|
n |
học trực tuyến
E-learning expanded dramatically during the pandemic.
Học trực tuyến đã mở rộng đáng kể trong đại dịch.
|
— |
|
//muːk//
|
n |
khóa học mở trực tuyến
MOOCs allow anyone to access top universities.
MOOC cho phép bất kỳ ai tiếp cận các trường đại học hàng đầu.
|
— |
|
//ˈtekstbʊk//
|
n |
sách giáo khoa
Textbooks become outdated quickly.
Sách giáo khoa lỗi thời nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈlektʃər//
|
n |
bài giảng
University lectures are often online now.
Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.
|
— |
|
//tuˈtɔːriəl//
|
n |
buổi học nhóm nhỏ
Tutorials encourage discussion among students.
Buổi học nhóm nhỏ khuyến khích thảo luận giữa sinh viên.
|
— |
|
//ˈsemɪnɑːr//
|
n |
hội thảo, lớp học chuyên đề
Seminars focus on specific topics in depth.
Hội thảo tập trung vào các chủ đề cụ thể sâu hơn.
|
— |
|
//əˈsaɪnmənt//
|
n |
bài tập, nhiệm vụ
The assignment is due next Monday.
Bài tập đến hạn vào thứ Hai tuần sau.
|
— |
|
//ˌdɪsərˈteɪʃn//
|
n |
luận văn
Her dissertation covers gender inequality.
Luận văn của cô ấy đề cập đến bất bình đẳng giới.
|
— |
|
//ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn//
|
n |
bằng cấp
Many jobs require formal qualifications.
Nhiều công việc đòi hỏi bằng cấp chính thức.
|
— |
|
//skɪl ɡæp//
|
n |
khoảng cách kỹ năng
Companies report a growing skill gap.
Các công ty báo cáo khoảng cách kỹ năng ngày càng tăng.
|
— |
|
//ˈmentɔːr//
|
n |
người cố vấn
A good mentor accelerates career growth.
Một người cố vấn tốt thúc đẩy phát triển sự nghiệp.
|
— |
|
//pɪr ˈpreʃər//
|
n |
áp lực từ bạn bè
Peer pressure shapes adolescent choices.
Áp lực từ bạn bè định hình lựa chọn vị thành niên.
|
— |
|
//ˈdɪsəplɪn//
|
n |
kỷ luật
Children need consistent discipline.
Trẻ em cần kỷ luật nhất quán.
|
— |
|
//ɪnˈroʊl//
|
v |
đăng ký
I enrolled in three online courses.
Tôi đã đăng ký ba khóa học trực tuyến.
|
— |
|
//ɪkˈspel//
|
v |
đuổi học
Students who cheat may be expelled.
Học sinh gian lận có thể bị đuổi học.
|
— |
|
//əˈtendəns//
|
n |
sự đi học, có mặt
Class attendance is mandatory.
Đi học bắt buộc.
|
— |
|
//drɒp aʊt//
|
v |
bỏ học
High dropout rates concern educators.
Tỷ lệ bỏ học cao khiến các nhà giáo dục lo ngại.
|
— |
|
//ˈtruːənsi//
|
n |
sự trốn học
Truancy is linked to other problems.
Trốn học liên quan đến các vấn đề khác.
|
— |
|
//ˌekstrəkəˈrɪkjələr//
|
adj |
ngoại khóa
Extracurricular activities build character.
Hoạt động ngoại khóa xây dựng tính cách.
|
— |
|
//ˌɪntərˈæktɪv//
|
adj |
tương tác
Interactive learning engages students.
Học tập tương tác thu hút học sinh.
|
— |
|
//ˌhændz ˈɒn//
|
adj |
thực hành trực tiếp
Hands-on experience matters in science.
Kinh nghiệm thực hành trực tiếp quan trọng trong khoa học.
|
— |
|
//hoʊˈlɪstɪk//
|
adj |
toàn diện
A holistic approach to education considers wellbeing.
Cách tiếp cận giáo dục toàn diện xem xét hạnh phúc.
|
— |
|
//roʊt//
|
adj |
thuộc lòng
Rote memorization is being phased out.
Học thuộc lòng đang được loại bỏ dần.
|
— |
|
//ˈpleɪdʒərɪzəm//
|
n |
đạo văn
Plagiarism has serious academic consequences.
Đạo văn có hậu quả học thuật nghiêm trọng.
|
— |
|
//ˈtʃiːtɪŋ//
|
n |
sự gian lận
Cheating undermines genuine learning.
Gian lận làm suy yếu việc học chân chính.
|
— |
|
//ɪɡˈzæm//
|
n |
kỳ thi
Final exams determine pass rates.
Kỳ thi cuối kỳ quyết định tỷ lệ đỗ.
|
— |
|
//ɡreɪd//
|
n |
điểm số
Grades alone don't reflect true ability.
Điểm số một mình không phản ánh khả năng thật.
|
— |
|
//ˈtrænskrɪpt//
|
n |
bảng điểm
Submit your transcript with your application.
Nộp bảng điểm cùng với đơn đăng ký.
|
— |
|
//ədˈmɪʃn//
|
n |
sự nhập học
Admission to top universities is competitive.
Nhập học vào các trường đại học hàng đầu là cạnh tranh.
|
— |
|
//ˈnɒlɪdʒ//
|
n |
kiến thức
General knowledge benefits all professions.
Kiến thức tổng quát có lợi cho mọi nghề.
|
— |
|
//ɪɡˈzæm ˈɔːrientɪd//
|
adj |
thiên về thi cử
Exam-oriented systems may limit creativity.
Hệ thống thiên về thi cử có thể hạn chế sáng tạo.
|
— |
|
//ˌwel ˈraʊndɪd//
|
adj |
toàn diện
A well-rounded education includes arts and sciences.
Một nền giáo dục toàn diện bao gồm nghệ thuật và khoa học.
|
— |
|
//stem//
|
n |
STEM (khoa học/công nghệ/kỹ thuật/toán)
STEM education is in high demand.
Giáo dục STEM được nhu cầu cao.
|
— |
Đang tải...