Kho từ › cambridge-listening › Provocative

Provocative

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Kích thích
UK /prә'vɒkәtiv/ · US /prә'vɒkәtiv/
Causing strong feelings or reactions.
The teacher gave us a provocative question to discuss in our group today.
→ Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một câu hỏi kích thích để thảo luận trong nhóm hôm nay.
The film had a provocative message about society.→ Bộ phim có thông điệp kích thích về xã hội.
Đồng nghĩa
challengingstimulating
Collocations
provocative questionprovocative ideaprovocative statement
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...