Provocative
Nghĩa
Định nghĩa · Causing strong feelings or reactions.
“The teacher gave us a provocative question to discuss in our group today.”Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một câu hỏi kích thích để thảo luận trong nhóm hôm nay.
“The film had a provocative message about society.”Bộ phim có thông điệp kích thích về xã hội.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật.