Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Abusively

B1 IELTS

Nghĩa

Lạm dụng adv

Định nghĩa · In a way that is cruel or harmful to others.

“He spoke abusively to his classmates, which made everyone feel uncomfortable.”Anh ấy đã nói lạm dụng với các bạn cùng lớp, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

“He spoke abusively to his colleagues.”Anh ấy nói lạm dụng với đồng nghiệp của mình.

Đồng nghĩa harshlycruelly
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'abuse'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành vi tiêu cực trong xã hội.

Ghi chú · Thường liên quan đến hành vi không đúng mực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...