Kho từ › cambridge-listening › Abusively

Abusively

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Lạm dụng
UK · US
In a way that is cruel or harmful to others.
He spoke abusively to his classmates, which made everyone feel uncomfortable.
→ Anh ấy đã nói lạm dụng với các bạn cùng lớp, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
He spoke abusively to his colleagues.→ Anh ấy nói lạm dụng với đồng nghiệp của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'abuse'.
Đồng nghĩa
harshlycruelly
Collocations
abusive languageabusive behavior
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành vi tiêu cực trong xã hội.
Thường liên quan đến hành vi không đúng mực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...