Kho từ › cambridge-listening › Behind the scenes

Behind the scenes

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phía sau hậu trường
UK · US
The activities that happen away from public view.
The event was a success, but a lot of work happened behind the scenes.
→ Sự kiện đã thành công, nhưng nhiều công việc đã diễn ra phía sau hậu trường.
The film was made behind the scenes.→ Bộ phim được thực hiện phía sau hậu trường.
Cấu tạo
Cụm từ này có nghĩa là 'phía sau' và 'cảnh'.
Đồng nghĩa
backstageoffstage
Collocations
behind the scenes workbehind the scenes footage
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quy trình sản xuất trong IELTS.
Thường dùng trong ngành giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...