Behind the scenes
Nghĩa
Định nghĩa · The activities that happen away from public view.
“The event was a success, but a lot of work happened behind the scenes.”Sự kiện đã thành công, nhưng nhiều công việc đã diễn ra phía sau hậu trường.
“The film was made behind the scenes.”Bộ phim được thực hiện phía sau hậu trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy trình sản xuất trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành giải trí.