Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Behind the scenes

B1 IELTS

Nghĩa

Phía sau hậu trường n

Định nghĩa · The activities that happen away from public view.

“The event was a success, but a lot of work happened behind the scenes.”Sự kiện đã thành công, nhưng nhiều công việc đã diễn ra phía sau hậu trường.

“The film was made behind the scenes.”Bộ phim được thực hiện phía sau hậu trường.

Đồng nghĩa backstageoffstage
Cấu tạoCụm từ này có nghĩa là 'phía sau' và 'cảnh'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy trình sản xuất trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...