Kho từ › cambridge-listening › Spiral

Spiral

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vòng xoắn ốc
UK /'spaiərəl/ · US /'spaiərəl/
A shape that winds around in a circular pattern.
The design of the staircase features a beautiful spiral shape that looks elegant.
→ Thiết kế của cầu thang có hình dạng vòng xoắn ốc đẹp mắt trông rất thanh lịch.
The spiral staircase was beautifully designed.→ Cầu thang xoắn ốc được thiết kế rất đẹp.
Đồng nghĩa
coiltwist
Collocations
spiral staircasespiral galaxyspiral notebook
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả kiến trúc hoặc tự nhiên.
Dùng để mô tả hình dạng đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...