Kho từ › cambridge-listening › Executives

Executives

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Người điều hành
UK · US
People who manage a company or organization.
The executives met to discuss the company's future plans and strategies.
→ Các người điều hành đã gặp nhau để thảo luận về kế hoạch và chiến lược tương lai của công ty.
The executives made important decisions for the company.→ Các nhà điều hành đã đưa ra những quyết định quan trọng cho công ty.
Cấu tạo
'Execute' + 'ive' chỉ người thực hiện.
Đồng nghĩa
managersdirectors
Collocations
senior executivesexecutive teamexecutive decisions
🎯 IELTS: Nói về quản lý trong IELTS Writing.
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...