Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Autocratic

/,ɔ:tə'krætik/ B1 IELTS

Nghĩa

Chuyên quyền adj

Định nghĩa · Relating to a ruler with absolute power.

“An autocratic leader makes decisions without consulting their team members.”Một nhà lãnh đạo chuyên quyền đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của các thành viên trong nhóm.

“The country was ruled by an autocratic leader.”Quốc gia được cai trị bởi một nhà lãnh đạo chuyên quyền.

Đồng nghĩa dictatorialtyrannical
Cấu tạoTừ này có gốc từ 'auto-' và 'cratic'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về chính trị và quyền lực.

Ghi chú · Thường chỉ về chính quyền độc tài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...