Kho từ › cambridge-listening › Autocratic

Autocratic

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chuyên quyền
UK /,ɔ:tə'krætik/ · US /,ɔ:tə'krætik/
Relating to a ruler with absolute power.
An autocratic leader makes decisions without consulting their team members.
→ Một nhà lãnh đạo chuyên quyền đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của các thành viên trong nhóm.
The country was ruled by an autocratic leader.→ Quốc gia được cai trị bởi một nhà lãnh đạo chuyên quyền.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'auto-' và 'cratic'.
Đồng nghĩa
dictatorialtyrannical
Collocations
autocratic regimeautocratic rule
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về chính trị và quyền lực.
Thường chỉ về chính quyền độc tài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...