Kho từ › environment-climate › Toxic

Toxic

B2 adj 📁 environment-climate IELTS
độc hại
UK /ˈtɒksɪk/ · US /ˈtɒksɪk/
Harmful or poisonous to living beings.
Toxic chemicals leak into rivers.
→ Hóa chất độc hại rò rỉ vào sông.
The toxic waste must be disposed of carefully.→ Chất thải độc hại phải được xử lý cẩn thận.
Đồng nghĩa
poisonousharmful
Trái nghĩa
safe
Collocations
toxic chemicalstoxic environment
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về ô nhiễm.
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...