Kho từ › cambridge-listening › A range of

A range of

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Một loạt
UK · US
A variety or selection of different things.
The store offers a range of products for students and teachers.
→ Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm cho sinh viên và giáo viên.
The store offers a range of products.→ Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm.
Cấu tạo
'Range' chỉ sự phân loại.
Đồng nghĩa
varietyselection
Collocations
a wide range ofrange of optionsrange of services
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...