throne
Nghĩa
Định nghĩa · The seat of a king or queen.
“The prince will sit on the throne during the royal ceremony.”Hoàng tử sẽ ngồi trên ngôi vua trong buổi lễ hoàng gia.
“The prince sat on the throne during the ceremony.”Hoàng tử ngồi trên ngôi vua trong buổi lễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Ghi chú · Thường liên quan đến hoàng gia.