Kho từ › cambridge-listening › Throne

Throne

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ngôi vua
UK /θroun/ · US /θroun/
The seat of a king or queen.
The prince will sit on the throne during the royal ceremony.
→ Hoàng tử sẽ ngồi trên ngôi vua trong buổi lễ hoàng gia.
The prince sat on the throne during the ceremony.→ Hoàng tử ngồi trên ngôi vua trong buổi lễ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
seat of power
Collocations
royal thronethrone room
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
Thường liên quan đến hoàng gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...