Kho từ › cambridge-listening › Feuding

Feuding

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Mối thù
UK · US
Involved in a long-standing conflict or rivalry.
The feuding families have not spoken to each other for years.
→ Những gia đình mối thù đã không nói chuyện với nhau trong nhiều năm.
The two families have been feuding for generations.→ Hai gia đình đã mối thù qua nhiều thế hệ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
quarrelingconflicted
Collocations
feuding familiesfeuding parties
🎯 IELTS: Có thể dùng để miêu tả xung đột trong IELTS.
Dùng để chỉ sự xung đột lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...