Kho từ › cambridge-listening › Feuding

Feuding ID 676206

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Mối thù
The feuding families have not spoken to each other for years.
→ Những gia đình mối thù đã không nói chuyện với nhau trong nhiều năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...