Kho từ › cambridge-listening › Empire

Empire

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đế chế
UK /'empaiə/ · US /'empaiə/
A large area ruled by a single authority.
The ancient empire was known for its impressive architecture and culture.
→ Đế chế cổ đại nổi tiếng với kiến trúc và văn hóa ấn tượng.
The Roman Empire was vast and powerful.→ Đế chế La Mã rất rộng lớn và mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
kingdomrealm
Collocations
ancient empireempire building
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về lịch sử thế giới.
Thường dùng trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...