Kho từ › cambridge-listening › Bizarre

Bizarre

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Kỳ quái
UK /bi'za:/ · US /bi'za:/
Strange or unusual in a way that is surprising.
She wore a bizarre outfit that caught everyone's attention at the party.
→ Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quái thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
He wore a bizarre outfit to the party.→ Anh ấy mặc một bộ đồ kỳ quái đến bữa tiệc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp có nghĩa là 'lạ lùng'.
Đồng nghĩa
weirdodd
Collocations
bizarre behaviorbizarre situation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo ấn tượng trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả điều kỳ lạ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...