Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bizarre

/bi'za:/ B1 IELTS

Nghĩa

Kỳ quái adj

Định nghĩa · Strange or unusual in a way that is surprising.

“She wore a bizarre outfit that caught everyone's attention at the party.”Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quái thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

“He wore a bizarre outfit to the party.”Anh ấy mặc một bộ đồ kỳ quái đến bữa tiệc.

Đồng nghĩa weirdodd
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp có nghĩa là 'lạ lùng'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo ấn tượng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả điều kỳ lạ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...