Kho từ › cambridge-listening › Tempest

Tempest ID 142291

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Bão tố
The tempest last night caused many trees to fall on the roads.
→ Cơn bão tố đêm qua đã làm nhiều cây đổ trên đường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...