Kho từ › cambridge-listening › Stylistic

Stylistic

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Phong cách
UK /stai'listik/ · US /stai'listik/
Relating to style or artistic expression.
The artist's stylistic choices make his paintings very unique and interesting.
→ Những lựa chọn phong cách của nghệ sĩ làm cho các bức tranh của anh ấy rất độc đáo và thú vị.
The stylistic choices in the film were impressive.→ Những lựa chọn phong cách trong bộ phim rất ấn tượng.
Cấu tạo
'Style' + 'istic' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
artisticaesthetic
Collocations
stylistic featuresstylistic analysisstylistic elements
🎯 IELTS: Nói về phong cách trong IELTS Writing.
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...