Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Soundscapes

B1 IELTS

Nghĩa

Âm thanh n

Định nghĩa · A combination of sounds that create a specific atmosphere.

“The soundscapes in the movie create a beautiful atmosphere for the audience.”Âm thanh trong bộ phim tạo ra một bầu không khí tuyệt đẹp cho khán giả.

“The soundscapes of nature are very calming.”Âm thanh của thiên nhiên rất dễ chịu.

Đồng nghĩa auditory environment
Cấu tạoTừ này kết hợp 'sound' và 'landscape'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...