Kho từ › cambridge-listening › Soundscapes

Soundscapes

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Âm thanh
UK · US
A combination of sounds that create a specific atmosphere.
The soundscapes in the movie create a beautiful atmosphere for the audience.
→ Âm thanh trong bộ phim tạo ra một bầu không khí tuyệt đẹp cho khán giả.
The soundscapes of nature are very calming.→ Âm thanh của thiên nhiên rất dễ chịu.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'sound' và 'landscape'.
Đồng nghĩa
auditory environment
Collocations
musical soundscapesurban soundscapes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng trong nghệ thuật và âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...