Kho từ › cambridge-listening › City-dweller

City-dweller ID 865882

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cư dân thành thị
As a city-dweller, I enjoy the convenience of shops and restaurants nearby.
→ Là một cư dân thành thị, tôi thích sự tiện lợi của các cửa hàng và nhà hàng gần đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...