Kho từ › cambridge-listening › City-dweller

City-dweller

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cư dân thành thị
UK · US
A person who lives in a city.
As a city-dweller, I enjoy the convenience of shops and restaurants nearby.
→ Là một cư dân thành thị, tôi thích sự tiện lợi của các cửa hàng và nhà hàng gần đây.
As a city-dweller, she enjoys urban life.→ Là cư dân thành thị, cô ấy thích cuộc sống đô thị.
Đồng nghĩa
urbanitecity resident
Collocations
city-dweller lifestylecity-dweller challenges
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cuộc sống đô thị trong bài viết.
Thường dùng để phân biệt với nông thôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...