Pavement
Nghĩa
Định nghĩa · A path for people to walk on beside a road.
“We walked along the pavement, enjoying the sunny weather and fresh air.”Chúng tôi đi bộ trên vỉa hè, tận hưởng thời tiết nắng đẹp và không khí trong lành.
“The pavement was cracked and uneven.”Vỉa hè bị nứt và không bằng phẳng.
Mẹo IELTS · Mô tả cơ sở hạ tầng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ nơi đi bộ.