Kho từ › cambridge-listening › Pavement

Pavement ID 610214

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vỉa hè
We walked along the pavement, enjoying the sunny weather and fresh air.
→ Chúng tôi đi bộ trên vỉa hè, tận hưởng thời tiết nắng đẹp và không khí trong lành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...