Kho từ › cambridge-listening › Pavement

Pavement

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Vỉa hè
UK /'peivmənt/ · US /'peivmənt/
A path for people to walk on beside a road.
We walked along the pavement, enjoying the sunny weather and fresh air.
→ Chúng tôi đi bộ trên vỉa hè, tận hưởng thời tiết nắng đẹp và không khí trong lành.
The pavement was cracked and uneven.→ Vỉa hè bị nứt và không bằng phẳng.
Cấu tạo
'Pave' + 'ment' chỉ bề mặt được trải.
Đồng nghĩa
sidewalkfootpath
Collocations
pavement cafepavement markingspavement design
🎯 IELTS: Mô tả cơ sở hạ tầng trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi đi bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...