Kho từ › cambridge-listening › Intrusive

Intrusive ID 628684

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Xâm nhập, quấy rầy
The intrusive noise from construction made it hard to concentrate on my studies.
→ Âm thanh xâm nhập từ việc xây dựng khiến tôi khó tập trung vào việc học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...