Intrusive
Nghĩa
Định nghĩa · Causing disruption or annoyance to someone.
“The intrusive noise from construction made it hard to concentrate on my studies.”Âm thanh xâm nhập từ việc xây dựng khiến tôi khó tập trung vào việc học.
“The intrusive noise kept me awake at night.”Âm thanh xâm nhập khiến tôi không ngủ được vào ban đêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự không thoải mái trong tình huống.
Ghi chú · Thường liên quan đến sự quấy rầy.