Kho từ › cambridge-listening › Intrusive

Intrusive

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Xâm nhập, quấy rầy
UK /in'tru:siv/ · US /in'tru:siv/
Causing disruption or annoyance to someone.
The intrusive noise from construction made it hard to concentrate on my studies.
→ Âm thanh xâm nhập từ việc xây dựng khiến tôi khó tập trung vào việc học.
The intrusive noise kept me awake at night.→ Âm thanh xâm nhập khiến tôi không ngủ được vào ban đêm.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'intrude'.
Đồng nghĩa
disturbingobtrusive
Collocations
intrusive questionsintrusive thoughts
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự không thoải mái trong tình huống.
Thường liên quan đến sự quấy rầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...