Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aesthetic

/i:s'θetik/ B1 IELTS

Nghĩa

thuộc thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ adj

Định nghĩa · Related to beauty or art.

“The aesthetic design of the building makes it very popular among tourists and photographers.”Thiết kế thẩm mỹ của tòa nhà làm cho nó rất phổ biến với khách du lịch và nhiếp ảnh gia.

“The painting has great aesthetic value.”Bức tranh có giá trị thẩm mỹ lớn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về nghệ thuật trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...