Kho từ › cambridge-listening › Aesthetic

Aesthetic

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tính thẩm mỹ
UK /i:s'θetik/ · US /i:s'θetik/
Related to beauty or art.
The aesthetic design of the building makes it very popular among tourists and photographers.
→ Thiết kế thẩm mỹ của tòa nhà làm cho nó rất phổ biến với khách du lịch và nhiếp ảnh gia.
The painting has great aesthetic value.→ Bức tranh có giá trị thẩm mỹ lớn.
Đồng nghĩa
artisticbeautiful
Collocations
aesthetic appealaesthetic principles
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về nghệ thuật trong bài nói.
Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...