aesthetic
Nghĩa
Định nghĩa · Related to beauty or art.
“The aesthetic design of the building makes it very popular among tourists and photographers.”Thiết kế thẩm mỹ của tòa nhà làm cho nó rất phổ biến với khách du lịch và nhiếp ảnh gia.
“The painting has great aesthetic value.”Bức tranh có giá trị thẩm mỹ lớn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về nghệ thuật trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.