Kho từ › cambridge-listening › Chronological

Chronological

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Theo niên đại
UK /,krɔnə'lɔdʤik/ · US /,krɔnə'lɔdʤik/
Arranged in the order of time.
The teacher asked us to arrange the events in chronological order for the project.
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi sắp xếp các sự kiện theo thứ tự niên đại cho dự án.
The events were listed in chronological order.→ Các sự kiện được liệt kê theo niên đại.
Đồng nghĩa
sequentialtemporal
Collocations
chronological orderchronological timelinechronological records
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lịch sử hoặc sự kiện.
Dùng để mô tả thời gian và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...