Kho từ › cambridge-listening › Water-repellent

Water-repellent

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Không thấm nước
UK · US
Material that does not allow water to pass through.
My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain.
→ Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.
The jacket is made of water-repellent fabric.→ Chiếc áo khoác được làm từ vải không thấm nước.
Cấu tạo
'Water' + 'repellent' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
waterproofimpermeable
Collocations
water-repellent coatingwater-repellent materialwater-repellent technology
🎯 IELTS: Mô tả sản phẩm trong IELTS Writing.
Thường dùng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...