Water-repellent
Nghĩa
Định nghĩa · Material that does not allow water to pass through.
“My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain.”Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.
“The jacket is made of water-repellent fabric.”Chiếc áo khoác được làm từ vải không thấm nước.
Mẹo IELTS · Mô tả sản phẩm trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.