Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Water-repellent

B1 IELTS

Nghĩa

Không thấm nước n

Định nghĩa · Material that does not allow water to pass through.

“My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain.”Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.

“The jacket is made of water-repellent fabric.”Chiếc áo khoác được làm từ vải không thấm nước.

Đồng nghĩa waterproofimpermeable
Cấu tạo'Water' + 'repellent' chỉ tính chất.

Mẹo IELTS · Mô tả sản phẩm trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...