Handout
Nghĩa
Định nghĩa · A printed document given to provide information.
“The teacher gave us a handout with important information for the exam.”Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một bản tin với thông tin quan trọng cho kỳ thi.
“The teacher handed out a study handout.”Giáo viên đã phát một bản tin học tập.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài liệu học tập.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và hội thảo.