Kho từ › cambridge-listening › Semantic

Semantic

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Ngữ nghĩa
UK /si'mæntik/ · US /si'mæntik/
Relating to the meaning of words or phrases.
We discussed the semantic differences between the words 'big' and 'large' in class.
→ Chúng tôi đã thảo luận về sự khác biệt ngữ nghĩa giữa các từ 'to' và 'lớn' trong lớp.
Semantic analysis helps clarify meanings in texts.→ Phân tích ngữ nghĩa giúp làm rõ ý nghĩa trong văn bản.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'semantics'.
Đồng nghĩa
meaning-related
Collocations
semantic meaningsemantic field
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về ngôn ngữ và ý nghĩa.
Thường dùng trong ngôn ngữ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...