Kho từ › cambridge-listening › Consolidation

Consolidation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự bền vững
UK /kən,sɔli'deiʃn/ · US /kən,sɔli'deiʃn/
The process of making something stronger or more solid.
The consolidation of our notes helped us understand the topic better for the exam.
→ Việc củng cố ghi chú của chúng tôi giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về chủ đề cho kỳ thi.
The consolidation of the company improved its stability.→ Sự bền vững của công ty đã cải thiện sự ổn định.
Đồng nghĩa
strengtheningsolidification
Collocations
consolidation processfinancial consolidation
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về sự phát triển kinh tế.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...