Consolidation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of making something stronger or more solid.
“The consolidation of our notes helped us understand the topic better for the exam.”Việc củng cố ghi chú của chúng tôi giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về chủ đề cho kỳ thi.
“The consolidation of the company improved its stability.”Sự bền vững của công ty đã cải thiện sự ổn định.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về sự phát triển kinh tế.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.