Kho từ › cambridge-listening › Strengthen

Strengthen

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Củng cố
UK /'streɳθən/ · US /'streɳθən/
To make something stronger or more powerful.
We need to strengthen our communication skills for better teamwork in class.
→ Chúng ta cần củng cố kỹ năng giao tiếp để làm việc nhóm tốt hơn trong lớp.
We need to strengthen our team for the project.→ Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho dự án.
Cấu tạo
'Strength' + 'en' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
fortifyenhance
Collocations
strengthen relationshipsstrengthen skillsstrengthen security
🎯 IELTS: Nói về cải thiện trong IELTS Writing.
Thường dùng trong quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...