Kho từ › cambridge-listening › Prompt

Prompt

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lời nhắc
UK /prompt/ · US /prompt/
A cue or signal to do something.
The teacher gave us a prompt to help us start writing our essays.
→ Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một lời nhắc để giúp chúng tôi bắt đầu viết bài luận.
He gave her a prompt to start speaking.→ Anh ấy đã cho cô ấy một lời nhắc để bắt đầu nói.
Đồng nghĩa
cuesignal
Collocations
prompt responseprompt action
🎯 IELTS: Có thể dùng để khuyến khích phản hồi nhanh.
Thường dùng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...