banana
/bəˈnænə/ A1 phổ biến #430
Nghĩa
Quả chuối
n.
Định nghĩa · A long, curved fruit that is yellow when ripe.
“Bananas are yellow.”Chuối màu vàng.
“He slipped on a banana peel.”Anh ấy trượt chân trên vỏ chuối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Quả chuối, giàu kali, thường ăn chín.