Kho từ › cambridge-listening › Peasant

Peasant

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nông dân
UK /'pezənt/ · US /'pezənt/
A person who works in agriculture, often on their own land.
The peasant worked hard in the fields to provide food for his family.
→ Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng để cung cấp thực phẩm cho gia đình.
The peasant grows crops to feed his family.→ Người nông dân trồng cây để nuôi gia đình.
Cấu tạo
'Peasant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'paysan'.
Đồng nghĩa
farmeragrarian
Collocations
peasant farmerlandless peasantpeasant class
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về nông nghiệp trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nông dân truyền thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...