Kho từ › cambridge-listening › Mammoth

Mammoth

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Động vật có vú
UK /'mæmθə/ · US /'mæmθə/
A large, extinct mammal similar to an elephant.
The mammoth was a large animal that lived during the Ice Age.
→ Động vật có vú mamut là một loài động vật lớn sống trong thời kỳ băng hà.
Mammoths roamed the Earth thousands of years ago.→ Mammoth đã đi lang thang trên Trái Đất hàng ngàn năm trước.
Đồng nghĩa
giantbehemoth
Collocations
woolly mammothmammoth fossils
🎯 IELTS: Mô tả đặc điểm của động vật trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong lịch sử tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...