Kho từ › cambridge-listening › Relate to

Relate to

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Liên quan đến
UK · US
To be connected or related to something.
Many students find it hard to relate to the topics discussed in class.
→ Nhiều sinh viên thấy khó liên quan đến các chủ đề được thảo luận trong lớp.
These issues relate to our daily lives.→ Những vấn đề này liên quan đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩa
concernconnect
Collocations
relate to each otherrelate to the topic
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ mối liên hệ trong bài viết.
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...