Kho từ › cambridge-listening › Elephant

Elephant

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Voi
UK /'elifənt/ · US /'elifənt/
A large gray animal with a trunk and tusks.
The elephant is known for its intelligence and strong social bonds.
→ Voi nổi tiếng với trí thông minh và mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.
The elephant is the largest land animal.→ Voi là động vật trên cạn lớn nhất.
Đồng nghĩa
pachyderm
Collocations
African elephantAsian elephant
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về động vật hoang dã.
Thường biểu tượng cho trí tuệ và sức mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...